process printing
Định nghĩa
Danh từ: In quy trình (process printing) là một phương pháp in ấn tạo ra các bản sao màu từ các bản in nửa tông (halftone plates), sử dụng sự kết hợp của các màu cơ bản (thường là cyan, magenta, vàng và đen) để tái tạo hình ảnh đầy đủ màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (In quy trình thường được sử dụng trong in ấn thương mại để sản xuất tạp chí và tập gấp chất lượng cao.)
- (Nghệ sĩ giải thích cách in quy trình hoạt động bằng cách xếp chồng các chấm nhỏ màu lục lam, đỏ tươi, vàng và đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Four-color process printing": Một thuật ngữ cụ thể chỉ in quy trình sử dụng bốn màu cơ bản (CMYK).
- Most modern packaging uses four-color process printing for vibrant designs. (Hầu hết bao bì hiện đại sử dụng in quy trình bốn màu cho các thiết kế rực rỡ.)
"Halftone process printing": Nhấn mạnh vào kỹ thuật chấm nửa tông trong quy trình này.
- Halftone process printing allows for smooth gradients and detailed images. (In quy trình nửa tông cho phép tạo ra các dải màu mượt và hình ảnh chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Process color (n): màu quy trình, chỉ các màu được sử dụng trong in quy trình.
- The designer chose process colors for the poster to ensure consistency. (Nhà thiết kế đã chọn màu quy trình cho áp phích để đảm bảo tính nhất quán.)
Printing process (n): quy trình in ấn, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều phương pháp in.
- Offset printing is a common printing process used for books. (In offset là một quy trình in ấn phổ biến dùng cho sách.)
Từ đồng nghĩa
- Color separation printing: in tách màu, nhấn mạnh vào bước chia hình ảnh thành các kênh màu.
- CMYK printing: in CMYK, dựa trên tên viết tắt của bốn màu cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To set up for process printing: chuẩn bị cho in quy trình.
- The technician set up the press for process printing to meet the deadline. (Kỹ thuật viên đã chuẩn bị máy in cho in quy trình để đáp ứng thời hạn.)
To use process printing on: sử dụng in quy trình trên.
- They decided to use process printing on the flyers to attract more customers. (Họ quyết định sử dụng in quy trình trên tờ rơi để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Thành ngữ liên quan
- In full process color: trong màu quy trình đầy đủ, chỉ hình ảnh được in với tất cả các màu cơ bản.
- The brochure was printed in full process color, making the photos look lifelike. (Tập gấp được in trong màu quy trình đầy đủ, làm cho các bức ảnh trông giống như thật.)